Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bận tâm" (1)
bận tâm

Tiếng Anh
Động từmind
Tôi không bận tâm về chuyện đó.
I don’t mind about that.
Từ liên quan "bận tâm" (1)
bạn tâm giao
Tiếng Anh
Danh từsoulmate, confidant
Tìm một người đồng hành, một người bạn tâm giao.
To find a companion, a soulmate.
Cụm từ "bận tâm" (4)
Tôi không bận tâm về chuyện đó.
I don’t mind about that.
Tìm một người đồng hành, một người bạn tâm giao.
To find a companion, a soulmate.
Mẹ muốn tìm một người bạn tâm giao tuổi xế chiều.
My mother wants to find a soulmate for her twilight years.
Đủ tự tin để sống theo cách mình muốn mà không bận tâm tới những lời phán xét.
Confident enough to live the way I want without caring about judgments.
